center for disease control and prevention

center for disease control and prevention

The scientist at the Center for Disease Control and Prevention analyzes a sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh: "center for disease control and prevention" một cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, trụ sở tại Atlanta. Cơ quan này chuyên điều tra, chẩn đoán cố gắng kiểm soát hoặc ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt các bệnh mới hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The center for disease control and prevention issued a warning about the new virus. (Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh đã đưa ra cảnh báo về loại virus mới.)
    • Many countries collaborate with the center for disease control and prevention to monitor global health threats. (Nhiều quốc gia hợp tác với Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh để giám sát các mối đe dọa sức khỏe toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with the center for disease control and prevention": hợp tác với Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh.

    • The research team worked closely with the center for disease control and prevention to develop a vaccine. (Nhóm nghiên cứu đã hợp tác chặt chẽ với Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh để phát triển vắc-xin.)
  • "a report from the center for disease control and prevention": một báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh.

    • According to a report from the center for disease control and prevention, obesity rates are rising. (Theo một báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh, tỷ lệ béo phì đang gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • CDC (viết tắt): viết tắt thông dụng của "center for disease control and prevention".

    • The CDC updated its guidelines for travel. (CDC đã cập nhật hướng dẫn du lịch của mình.)
  • Control and prevention (cụm từ): kiểm soát phòng ngừa, thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng.

    • The focus is on disease control and prevention. (Trọng tâm kiểm soát phòng ngừa dịch bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Public health agency: cơ quan y tế công cộng (chỉ chung các tổ chức tương tự, không phải tên riêng).
  • National health institute: viện y tế quốc gia ( chức năng tương tự nhưng không đồng nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Disease surveillance: giám sát dịch bệnh (một chức năng chính của trung tâm).

    • The center for disease control and prevention conducts disease surveillance worldwide. (Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh thực hiện giám sát dịch bệnh trên toàn thế giới.)
  • Outbreak response: phản ứng vớidịch (một nhiệm vụ quan trọng).

    • The center for disease control and prevention leads the outbreak response team. (Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh dẫn đầu đội phản ứng vớidịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "The gold standard of public health": tiêu chuẩn vàng của y tế công cộng (thường dùng để ca ngợi vai trò của trung tâm).
    • Many view the center for disease control and prevention as the gold standard of public health. (Nhiều người coi Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh tiêu chuẩn vàng của y tế công cộng.)